Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 艎 - hoàng | 艎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33358

UTF-8: E8898E

UTF-32: 824E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: fast boat

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ

Tiếng Nhật (Kun): HUNE

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thảng [ cháng ]

5F9C, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thảng dương 佯)

Xem thêm:

頒白
ban bạch

Xem thêm:

cối, hội [ ]

5C76, tổng 5 nét, bộ sơn 山 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tử vi