Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33359

UTF-8: E8898F

UTF-32: 824F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: bow of a ship

Pinyin: shǒu

Tiếng Nhật: シュ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): HUNE

Tiếng Nhật (On): SHUU OU

Quan Thoại: shǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

違令
vi lệnh

Xem thêm:

bi [ bēi ]

60B2, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. buồn ; 2. thương cảm

Xem thêm:

膍胵
bì si

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc