Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33361

UTF-8: E88991

UTF-32: 8251

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Định nghĩa tiếng Anh: small boat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diêm [ yán ]

9586, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Xem thêm:

[ ]

6ED0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức