Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 髄

髄

Thông tin ký tự

Bộ: cốt ⾻(+9 nét) (xương)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39620

UTF-8: E9AB84

UTF-32: 9AC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: bone marrow; essences, substances

Tiếng Nhật: ズイ スイ

Tiếng Nhật (On): ZUI SUI

Quan Thoại: suǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

50C0, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Xem thêm:

lao, lạo [ láo , lào ]

5520, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hót líu lo ; 2. nói nhiều

Xem thêm:

vu [ ]

8867, tổng 8 nét, bộ y 衣 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1