Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+9 nét) (xương)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39620

UTF-8: E9AB84

UTF-32: 9AC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: bone marrow; essences, substances

Tiếng Nhật: ズイ スイ

Tiếng Nhật (On): ZUI SUI

Quan Thoại: suǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8431, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Xem thêm:

[ ]

5760, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai