Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+1 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33368

UTF-8: E88998

UTF-32: 8258

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: counter for ships, vessels

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sōu

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シュウ シュ ふね

Tiếng Nhật (Kun): FUNE

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sōu

Âm thời Đường: seu sɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình, bính [ pīng ]

9829, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: đẹp đẽ, kiều diễm

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh