Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+11 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33373

UTF-8: E8899D

UTF-32: 825D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Tiếng Nhật: そり

Tiếng Nhật (Kun): SORI

Quan Thoại: xuě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

manh [ méng ]

753F, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: nông dân, người làm nông

Quảng Cáo

bánh đa nem