Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艠

艠

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+12 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33376

UTF-8: E889A0

UTF-32: 8260

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Tiếng Nhật: よふね いかだ

Tiếng Nhật (Kun): YOFUNE

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu [ ]

86BC, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Xem thêm:

hi, hy, hất, khái, khải [ kài ]

613E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thở dài

Quảng Cáo

sắn dây