Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+12 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33376

UTF-8: E889A0

UTF-32: 8260

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Tiếng Nhật: よふね いかだ

Tiếng Nhật (Kun): YOFUNE

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7F4C, tổng 20 nét, bộ phũ 缶 (+14 nét)

Nghĩa: cái bình miệng nhỏ bụng to

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

7B7E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. viết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu ; 2. đề tên, ký tên

Xem thêm:

[ ]

807A, tổng 20 nét, bộ nhĩ 耳 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11