Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+14 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33384

UTF-8: E889A8

UTF-32: 8268

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Định nghĩa tiếng Anh: long and narrow war-boat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: モウ ボウ ふね

Tiếng Nhật (Kun): IKUSABUNE

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

巴士
ba sĩ

Xem thêm:

何必
hà tất

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng