Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sắc (+18 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 33399

UTF-8: E889B7

UTF-32: 8277

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, sexy, voluptuous

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: エン なまめかしい

Tiếng Nhật (Kun): NAMAMEKASHII TSUYA

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Tiếng Việt: diễm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

9957, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi long trọng ; 2. tế tập thể

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

7AA6, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng