Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艸

艸

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+0 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33400

UTF-8: E889B8

UTF-32: 8278

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou2

Định nghĩa tiếng Anh: grass; Kangxi radical 140

Tiếng Hàn (Hangul): 초:0N

Pinyin: cǎo

Tiếng Nhật: ソウ くさ

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: cǎo

Tiếng Việt: tháu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoa, hoá [ huā , huá , Huà ]

83EF, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Xem thêm:

hạo [ gǎo , gé , hào ]

6D69, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: to lớn, đồ sộ, khổng lồ

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai