
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+0 nét) (cỏ)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 33400
UTF-8: E889B8
UTF-32: 8278
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt - (Sigàlovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Bốn mươi - (Mahàcattàrìsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: