Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38180

UTF-8: E994A4

UTF-32: 9524

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: balance weight on scale; hammer

Quan Thoại: chuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuyệt [ jué ]

7EDD, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt, dứt, cự tuyệt ; 2. hết, dứt ; 3. rất, cực kỳ ; 4. có một không hai

Quảng Cáo

bánh ram