Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 锤

锤

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38180

UTF-8: E994A4

UTF-32: 9524

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: balance weight on scale; hammer

Quan Thoại: chuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

土酋
thổ tù

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

5E9C, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mình, ta (ngôi thứ nhất) ; 2. phủ (đơn vị hành chính) ; 3. phủ quan

Xem thêm:

ách [ è ]

627C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: bóp, chèn ép, giữ

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê