Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 33402

UTF-8: E889BA

UTF-32: 827A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: art; talent, ability; craft

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ớt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

疏親
sơ thân

Xem thêm:

hệ [ ]

7E18, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

57E8, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng