Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艺

艺

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 33402

UTF-8: E889BA

UTF-32: 827A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: art; talent, ability; craft

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: ớt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phù [ fú ]

9CE7, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: vịt trời

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

783C, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: bê-tông

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

5543, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: gặm, nhấm

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai