Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33411

UTF-8: E88A83

UTF-32: 8283

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant growth

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ フウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): HOU BU FUU

Quan Thoại: péng

Tiếng Việt: bông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9CE4, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Xem thêm:

报酬
báo thù

Xem thêm:

tích [ jí ]

8128, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức