Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33414

UTF-8: E88A86

UTF-32: 8286

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Pinyin: chāi,chā

Tiếng Nhật: シャ サイ

Quan Thoại: chāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng