Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33414

UTF-8: E88A86

UTF-32: 8286

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Pinyin: chāi,chā

Tiếng Nhật: シャ サイ

Quan Thoại: chāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

翳翳
ế ế

Xem thêm:

cám [ gàn ]

7D3A, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: xanh biếc

Xem thêm:

hoàng [ ]

5A93, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng