Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 七

七

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+1 nét) (số một)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 19971

UTF-8: E4B883

UTF-32: 4E03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cat1

Định nghĩa tiếng Anh: seven

Tiếng Hàn (Hangul): 칠:0E

Pinyin: qī

Tiếng Nhật: シチ シツ なな ななつ なの

Tiếng Nhật (Kun): NANATSU NANATABI

Tiếng Nhật (On): SHICHI SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIL

Quan Thoại: qī

Âm thời Đường: *tsit tsit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoan [ cuān ]

8EA5, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Nghĩa: 1. nhảy tót, vụt lên ; 2. ộc ra, phọt ra ; 3. được thăng chức

Xem thêm:

nã [ ná ]

62FF, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bắt lại

Xem thêm:

bột, phá [ bō , pò ]

54F1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: nói khoác lác

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng