Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33418

UTF-8: E88A8A

UTF-32: 828A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: exuberant and vigorous foliage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: tsen

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

儲金
trữ kim

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6CA5, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ giọt, giỏ giọt ; 2. giọt nước ; 3. lọc

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng