Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 芊 - thiên | 芊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33418

UTF-8: E88A8A

UTF-32: 828A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: exuberant and vigorous foliage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: tsen

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiên [ qián ]

63AE, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: gánh vác

Xem thêm:

愚笨
ngu bổn

Xem thêm:

các, lạc [ gè , luò ]

784C, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: bị cấn (chỗ nằm không phẳng, nằm khó chịu); đá to trên núi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bói tử vi