Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33418

UTF-8: E88A8A

UTF-32: 828A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: exuberant and vigorous foliage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: tsen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ xī , yí ]

7199, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sáng sủa, quang minh ; 2. vui vẻ nhộn nhịp ; 3. rộng

Xem thêm:

tao, trảo [ ]

63BB, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary