Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芌

芌

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33420

UTF-8: E88A8C

UTF-32: 828C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Tiếng Nhật: ウ

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra [ ]

9F44, tổng 23 nét, bộ tỵ 鼻 (+9 nét)

Xem thêm:

sạ, tác, xạ [ zhà , zuò ]

4E4D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: bất chợt, bỗng nhiên

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11