Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33421

UTF-8: E88A8D

UTF-32: 828D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: peony; water chestnuts

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sháo,xiào,què,

Tiếng Nhật: シャク チャク ケキ キャク キョウ テキ ジャク ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): KUROKUWAI HASUNOMI

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK CEK

Quan Thoại: sháo

Tiếng Việt: thược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuể [ kuǐ ]

7143, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng