
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+3 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33428
UTF-8: E88A94
UTF-32: 8294
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: