Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芔

芔

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33428

UTF-8: E88A94

UTF-32: 8294

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: a general term for plants

Tiếng Hàn (Hangul): 훼:1N

Pinyin: huì,hū

Tiếng Nhật: キ くさ

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiết [ jié ]

6F54, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: trong sạch

Xem thêm:

干案
can án

Quảng Cáo

dân tộc ê đê