
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+3 nét) (cỏ)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 33429
UTF-8: E88A95
UTF-32: 8295
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chuyển luân Thánh vương Sư tử hống - (Cakkavati-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn Du