Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 芤 - khưu | 芤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33444

UTF-8: E88AA4

UTF-32: 82A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: hollow; scallion stalk

Pinyin: kōu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): NEGI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不忙
bất mang

Xem thêm:

窮寇莫追
cùng khấu mạc truy

Xem thêm:

bút [ bǐ ]

7B14, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái bút (để viết) ; 2. viết bằng bút ; 3. nét trong chữ Hán ; 4. cách viết, cách vẽ ; 5. món tiền ; 6. bức tranh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop hải yến