Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+13 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30444

UTF-8: E79BAC

UTF-32: 76EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: salt pit; leisure; pot; drink

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: あらしお しおいけ もろい しお

Tiếng Nhật (Kun): ARASHIO

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

異聞
dị văn

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

7E7E, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gắn bó ; 2. quyến luyến nhau

Quảng Cáo

ram hà tĩnh