Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盬 - cổ | 盬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+13 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30444

UTF-8: E79BAC

UTF-32: 76EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: salt pit; leisure; pot; drink

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: あらしお しおいけ もろい しお

Tiếng Nhật (Kun): ARASHIO

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

đề [ ]

504D, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

禍根
hoạ căn

Xem thêm:

䆉稏
bả á
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng