Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33449

UTF-8: E88AA9

UTF-32: 82A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: Phragmites japonicus

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín,yín

Tiếng Nhật: キン ギン ケン ゲン ゴン じしばり

Tiếng Nhật (Kun): JISHIBARI

Tiếng Nhật (On): KIN GON KEN GEN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, sảo [ shāo , shào ]

7A0D, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: chút ít, hơi hơi

Xem thêm:

[ zī ]

9BD4, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

thế [ shì ]

52E2, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thế lực ; 2. tình hình, tình thế ; 3. hột dái

Quảng Cáo

từ điển hán việt