Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33454

UTF-8: E88AAE

UTF-32: 82AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tiny, small; water’s edge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ruì,ruò

Tiếng Nhật: ゼイ ゼツ ネチ ダイ みずぎわ

Tiếng Nhật (On): ZEI NEI ZETSU NECHI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: ruì

Âm thời Đường: njiuɛ̀i

Tiếng Việt: nối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quân [ ]

8880, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

bưu, đâu [ biāo , diū ]

98A9, tổng 12 nét, bộ phong 風 (+3 nét)

Quảng Cáo

việt anh