Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33458

UTF-8: E88AB2

UTF-32: 82B2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faa1

Định nghĩa tiếng Anh: flower

Tiếng Nhật: はな

Tiếng Nhật (Kun): HANA

Tiếng Nhật (On): KUWA KA

Quan Thoại: huā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạn, toán [ zuǎn ]

7C6B, tổng 25 nét, bộ trúc 竹 (+19 nét)

Xem thêm:

[ yìng ]

8CCF, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Quảng Cáo

blogger