Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賏 - | 賏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36047

UTF-8: E8B38F

UTF-32: 8CCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: pearls or shells strung together

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ オウ

Tiếng Nhật (Kun): KUBIKAZARI

Tiếng Nhật (On): EI YOU OU

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sát [ cā ]

64E6, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: xoa, xát

Xem thêm:

捨不得
xả bất đắc

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5180, tổng 16 nét, bộ bát 八 (+14 nét)

Nghĩa: 1. muốn ; 2. châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ khoan tường