Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苆

苆

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33478

UTF-8: E88B86

UTF-32: 82C6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Tiếng Nhật: すさ

Tiếng Nhật (Kun): SUSA TSUTA

Quan Thoại: qiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỵ [ ]

8AC5, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

[ fù ]

5B14, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm