Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23316

UTF-8: E5AC94

UTF-32: 5B14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Định nghĩa tiếng Anh: baby rabbit

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

5CF0, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh núi ; 2. cái bướu

Xem thêm:

nghiễn [ niàn ]

9F5E, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

5354, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh