Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33499

UTF-8: E88B9B

UTF-32: 82DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho1

Định nghĩa tiếng Anh: small, petty; harsh, rigorous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: いらだつ からい こまかい いじめる

Tiếng Nhật (Kun): KOMAKAI KARAI IRADATSU

Tiếng Nhật (On): KA GA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

668E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Xem thêm:

câu [ gōu ]

7BDD, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái lồng phơi quần áo

Quảng Cáo

kính quận 2