Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33502

UTF-8: E88B9E

UTF-32: 82DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau1

Định nghĩa tiếng Anh: a variety of rush; firm, enduring; to burst forth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bāo,páo,biāo

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ つと

Tiếng Nhật (Kun): TSUTO

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Âm thời Đường: bau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bảng, phổ [ pǔ ]

6C06, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: phổ lỗ 氌,氇)

Xem thêm:

phả [ ]

7BA5, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam