Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苧

苧

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33511

UTF-8: E88BA7

UTF-32: 82E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: China grass, ramie (Boehmeria nivea)

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: zhù,níng

Tiếng Nhật: チョ ジョ お からむし

Tiếng Nhật (Kun): KARAMUSHI O

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: níng zhù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đống [ dòng ]

8156, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: pepton (hoá học)

Xem thêm:

banh, băng, bắng [ bēng , běng , bèng ]

7E43, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. căng, trải ra ; 2. bó chặt ; 3. văng, bật ra, bung ra

Xem thêm:

cù [ ]

673B, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng