Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33514

UTF-8: E88BAA

UTF-32: 82EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: bright; shining, splendid

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hộ [ hù ]

9800, tổng 22 nét, bộ âm 音 (+13 nét)

Xem thêm:

博士
bác sĩ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6