Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 范

范

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33539

UTF-8: E88C83

UTF-32: 8303

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; bee-like insect

Tiếng Hàn (Hangul): 범:0N

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ホン いがた

Tiếng Nhật (Kun): HACHI IGATA NORI

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Âm thời Đường: bhiæ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duyệt, thoát, thuyết, thuế [ shuì , shuō , tuō , yuè ]

8BF4, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: nói, giảng

Xem thêm:

tích [ ]

6278, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

琅琊
lang gia

Quảng Cáo

tiếng chăm