Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誜

誜

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35484

UTF-8: E8AA9C

UTF-32: 8A9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa3

Pinyin: shuà

Tiếng Nhật: サ セ

Quan Thoại: shuà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôi [ cuī ]

615B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

6E16, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước ép ra ; 2. nước

Xem thêm:

độc [ ]

76BE, tổng 20 nét, bộ bì 皮 (+15 nét)

Quảng Cáo

nôm