Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33540

UTF-8: E88C84

UTF-32: 8304

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ke2

Định nghĩa tiếng Anh: eggplant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiā,qié

Tiếng Nhật: なす

Tiếng Nhật (Kun): NASU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Tiếng Việt: nhà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thư [ jū ]

72D9, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống vượn rất xảo quyệt

Xem thêm:

xuyến [ chuàn ]

7394, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Xem thêm:

xiển [ ]

95B3, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Quảng Cáo

tải sách