Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38323

UTF-8: E996B3

UTF-32: 95B3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưỡng, lượng, lạng [ liǎng , liàng ]

5169, tổng 8 nét, bộ nhập 入 (+6 nét)

Nghĩa: hai, 2; lạng (đơn vị đo khối lượng)

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

53A9, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu