Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33557

UTF-8: E88C95

UTF-32: 8315

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: alone; without friends or relatives

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yán ]

9EA3, tổng 30 nét, bộ lộc 鹿 (+19 nét)

Xem thêm:

lặc [ jīn , lē , lè , lèi ]

808B, tổng 6 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Nghĩa: xương sườn

Xem thêm:

富安
phú yên

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh