
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+2 nét) (thịt)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 32907
UTF-8: E8828B
UTF-32: 808B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sela - (Sela sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại hội - (Mahàsamaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: