Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茤

茤

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33572

UTF-8: E88CA4

UTF-32: 8324

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Tiếng Hàn (Hangul): 다:N

Pinyin: jì,duō

Tiếng Nhật: キ ギ タ

Quan Thoại: jì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5777, tổng nét, bộ

Xem thêm:

扶喪
phù tang

Xem thêm:

xước [ chāo , chuò ]

7DBD, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thong thả ; 2. rộng rãi

Quảng Cáo

đánh vần