Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坷

坷

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22391

UTF-8: E59DB7

UTF-32: 5777

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho2

Định nghĩa tiếng Anh: clod of earth, lump of soil

Tiếng Hàn (Hangul): 가:1N

Pinyin: kě,kē

Tiếng Nhật: カ

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: kě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu [ fū ]

544B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phu nôm 呋喃)

Xem thêm:

điểm [ diǎn ]

70B9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: điểm, chấm, nốt, giờ

Quảng Cáo

dân tộc chăm