Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茦

茦

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33574

UTF-8: E88CA6

UTF-32: 8326

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: thorns, prickles

Pinyin: cì

Tiếng Nhật: サク シ

Quan Thoại: cì

Tiếng Việt: thuốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

80DB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: bả vai

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

94AC, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Xem thêm:

hạng, hống [ hōng , hǒng , hòng , xiàng ]

9B28, tổng 16 nét, bộ đấu 鬥 (+6 nét)

Nghĩa: đánh nhau ầm ĩ

Quảng Cáo

ram hà tĩnh