Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33581

UTF-8: E88CAD

UTF-32: 832D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: Zizania latifolia, Manchurian wild rice

Pinyin: jiāo,xiào,qiào

Tiếng Nhật: コウ キョウ ギョウ ケキ キャク まぐさ まこも

Tiếng Nhật (Kun): MAGUSA

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU KOU KYOU GOU

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạch [ mò ]

84E6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét), mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bỗng nhiên ; 2. lên ngựa ; 3. siêu việt

Xem thêm:

huyễn [ xuàn ]

6621, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm