Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茻

茻

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33595

UTF-8: E88CBB

UTF-32: 833B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Pinyin: mǎng,mǔ

Tiếng Nhật: ボウ モウ ボ モ

Quan Thoại: mǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6F64, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jiǎo , yáo ]

510C, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng