
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+12 nét) (con chim)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 40432
UTF-8: E9B7B0
UTF-32: 9DF0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bào Hương cẩu nhục - (芭鄉狗肉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tháp hoả xa vãng Lai Tân - (搭火車往來賓) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật