Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40432

UTF-8: E9B7B0

UTF-32: 9DF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow (bird)

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAME TSUBAKURO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

私產
tư sản

Xem thêm:

giá, nghiện [ yàn , zhè , zhèi ]

9019, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. này, cái này ; 2. bây giờ, lúc nay

Xem thêm:

hình [ xíng ]

9498, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa