
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33600
UTF-8: E88D80
UTF-32: 8340
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rādha - (Rādha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: