Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33607

UTF-8: E88D87

UTF-32: 8347

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang6

Định nghĩa tiếng Anh: a water plant, Nymphoides peltalum

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ カン あさぎ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJUNSAI ASAZA

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYNG

Quan Thoại: xìng

Âm thời Đường: hæ̌ng

Tiếng Việt: hành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8D7A, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

giá, giả [ jiǎ ]

4EEE, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

liêu, sưu [ chōu ]

7633, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: ốm khỏi

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh