Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39218

UTF-8: E9A4B2

UTF-32: 9932

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Định nghĩa tiếng Anh: spoiled, sour, moldy

Pinyin: ài,

Tiếng Nhật: アイ エイ アツ カツ アチ カチ すえる

Tiếng Nhật (Kun): KUSARU

Tiếng Nhật (On): EI ATSU ACHI AI

Quan Thoại: ài

Tiếng Việt: ưởi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wō ]

7327, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: chó nhỏ nuôi làm cảnh

Xem thêm:

你們
nhĩ môn

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng