Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33608

UTF-8: E88D88

UTF-32: 8348

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Pinyin: chuǎn

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: chuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ê [ ]

5ADB, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

hạt, mạt [ hé , mò ]

97A8, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt mạt 靺)

Xem thêm:

oát, oạt [ wā ]

6316, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: móc, thò tay

Quảng Cáo

truyen trang quynh