
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33615
UTF-8: E88D8F
UTF-32: 834F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thôn tiên - (Isigili sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nhập tức, Xuất tức niệm (Kinh Quán niệm hơi thở) - (Anàpànasati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: