Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 86 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33639

UTF-8: E88DA7

UTF-32: 8367

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: shine, shimmer; shining, dazzling

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xưởng [ chǎng ]

5EE0, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: cái xưởng

Xem thêm:

tiên, tiển [ xǐ , xiān , xiǎn ]

9291, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: gang (hợp kim của sắt và carbon)

Quảng Cáo

cách làm chả giò