Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 荧 - huỳnh | 荧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 86 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33639

UTF-8: E88DA7

UTF-32: 8367

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: shine, shimmer; shining, dazzling

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蕭灑
tiêu sái

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo ]

6F3B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước sâu và trong

Xem thêm:

chư, đồ [ tú ]

5C60, tổng 11 nét, bộ thi 尸 (+8 nét)

Nghĩa: giết, mổ thịt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12